YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hòa thuận
hòa thuận
和睦
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hòa: huyền (低降) · thuận: nặng (低短塞音)
?
詞義
和睦
常用搭配
gia đình hòa thuận
家庭和睦
sống hòa thuận
和睦相處
例句
Gia đình tôi rất hòa thuận.
我家很和睦。
Chúng tôi luôn sống hòa thuận.
我們一直和睦相處。
出現在這些詞條中
chủng tộc
種族
chung sống
共同生活
相關詞彙
vui mừng
喜悅
kiểm điểm
檢討
lão hóa
老化
làn da
肌膚
béo phì
肥胖
sinh lý
生理學
常見問題
「和睦」越南語怎麼說?
「和睦」的越南語是 hòa thuận。
hòa thuận 是什麼意思?
hòa thuận 的意思是「和睦」(形容詞)。和睦
hòa thuận 怎麼發音?
hòa thuận 有 2 個音節:hòa: huyền (低降) · thuận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hòa thuận 常用嗎?
hòa thuận 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hòa thuận 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi rất hòa thuận.(我家很和睦。);Chúng tôi luôn sống hòa thuận.(我們一直和睦相處。)。
想讓「hòa thuận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store