YiWordsYiWords

hòa thuận

和睦

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hòa: huyền (低降) · thuận: nặng (低短塞音) ?

hòa thuận 和睦

詞義

常用搭配

gia đình hòa thuận
家庭和睦
sống hòa thuận
和睦相處

例句

Gia đình tôi rất hòa thuận.
我家很和睦。
Chúng tôi luôn sống hòa thuận.
我們一直和睦相處。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「和睦」越南語怎麼說?
「和睦」的越南語是 hòa thuận。
hòa thuận 是什麼意思?
hòa thuận 的意思是「和睦」(形容詞)。和睦
hòa thuận 怎麼發音?
hòa thuận 有 2 個音節:hòa: huyền (低降) · thuận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hòa thuận 常用嗎?
hòa thuận 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hòa thuận 在句子裡怎麼用?
例如:Gia đình tôi rất hòa thuận.(我家很和睦。);Chúng tôi luôn sống hòa thuận.(我們一直和睦相處。)。

想讓「hòa thuận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始