YiWordsYiWords

sinh lý

生理學

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sinh: ngang (平音) · lý: sắc (高升) ?

sinh lý 生理學

詞義

常用搭配

chức năng sinh lý
生理功能
hiện tượng sinh lý
生理現象

例句

Sinh lý con người rất phức tạp.
人的生理很複雜。
Thay đổi sinh lý xảy ra theo tuổi tác.
生理變化隨年齡發生。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「生理學」越南語怎麼說?
「生理學」的越南語是 sinh lý。
sinh lý 是什麼意思?
sinh lý 的意思是「生理學」(名詞)。生理,生物體的生命活動
sinh lý 怎麼發音?
sinh lý 有 2 個音節:sinh: ngang (平音) · lý: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sinh lý 常用嗎?
sinh lý 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sinh lý 在句子裡怎麼用?
例如:Sinh lý con người rất phức tạp.(人的生理很複雜。);Thay đổi sinh lý xảy ra theo tuổi tác.(生理變化隨年齡發生。)。

想讓「sinh lý」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始