YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chung sống
chung sống
共同生活
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — chung: ngang (平音) · sống: sắc (高升)
?
詞義
共同生活
常用搭配
chung sống hòa thuận
和睦相處
chung sống với nhau
一起生活
例句
Họ chung sống rất hạnh phúc.
他們生活得很幸福。
Chúng ta cần học cách chung sống với nhau.
我們需要學會相處。
出現在這些詞條中
chung sống hòa bình
和平共處
相關詞彙
kết
結
như thế
如此
không quân
空軍
nhà ngoại giao
外交官
lập trường
立場
quyết sách
決策
常見問題
「共同生活」越南語怎麼說?
「共同生活」的越南語是 chung sống。
chung sống 是什麼意思?
chung sống 的意思是「共同生活」(動詞)。共同生活
chung sống 怎麼發音?
chung sống 有 2 個音節:chung: ngang (平音) · sống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chung sống 常用嗎?
chung sống 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
chung sống 在句子裡怎麼用?
例如:Họ chung sống rất hạnh phúc.(他們生活得很幸福。);Chúng ta cần học cách chung sống với nhau.(我們需要學會相處。)。
想讓「chung sống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store