YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hoài bão
hoài bão
抱負
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hoài: huyền (低降) · bão: ngã (顫升)
?
詞義
抱負,遠大理想
常用搭配
hoài bão lớn
遠大抱負
nuôi dưỡng hoài bão
懷有抱負
例句
Anh ấy có hoài bão lớn.
他有很大的抱負。
Mỗi người trẻ đều nên có hoài bão.
每個年輕人都應該有抱負。
相關詞彙
lòng hăng hái
幹勁
mưa sao băng
流星雨
thiên thạch
隕石
người ngoài hành tinh
外星人
tinh vân
星雲
vô cùng
極其
常見問題
「抱負」越南語怎麼說?
「抱負」的越南語是 hoài bão。
hoài bão 是什麼意思?
hoài bão 的意思是「抱負」(名詞)。抱負,遠大理想
hoài bão 怎麼發音?
hoài bão 有 2 個音節:hoài: huyền (低降) · bão: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoài bão 常用嗎?
hoài bão 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hoài bão 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có hoài bão lớn.(他有很大的抱負。);Mỗi người trẻ đều nên có hoài bão.(每個年輕人都應該有抱負。)。
想讓「hoài bão」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store