YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vô cùng
vô cùng
極其
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vô: ngang (平音) · cùng: huyền (低降)
?
詞義
極其
非常
常用搭配
vô cùng quan trọng
極其重要
vô cùng hạnh phúc
非常幸福
例句
Tôi vô cùng biết ơn bạn.
我非常感謝你。
Cô ấy vô cùng xinh đẹp.
她極其漂亮。
出現在這些詞條中
xinh đẹp
美麗
kinh hoàng
驚心動魄
vô cùng quan trọng
至關重要
vô cùng vui sướng
不亦樂乎
相關詞彙
làm theo
照辦
lẽ thường
常理
trước thời hạn
提早到達
mười ngày đầu tháng
上旬
không cho
不予
vòng loại
預賽
常見問題
「極其」越南語怎麼說?
「極其」的越南語是 vô cùng。
vô cùng 是什麼意思?
vô cùng 的意思是「極其」(副詞)。極其; 非常
vô cùng 怎麼發音?
vô cùng 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · cùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô cùng 常用嗎?
vô cùng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô cùng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vô cùng biết ơn bạn.(我非常感謝你。);Cô ấy vô cùng xinh đẹp.(她極其漂亮。)。
想讓「vô cùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store