YiWordsYiWords

vô cùng

極其

副詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vô: ngang (平音) · cùng: huyền (低降) ?

vô cùng 極其

詞義

常用搭配

vô cùng quan trọng
極其重要
vô cùng hạnh phúc
非常幸福

例句

Tôi vô cùng biết ơn bạn.
我非常感謝你。
Cô ấy vô cùng xinh đẹp.
她極其漂亮。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「極其」越南語怎麼說?
「極其」的越南語是 vô cùng。
vô cùng 是什麼意思?
vô cùng 的意思是「極其」(副詞)。極其; 非常
vô cùng 怎麼發音?
vô cùng 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · cùng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô cùng 常用嗎?
vô cùng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô cùng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vô cùng biết ơn bạn.(我非常感謝你。);Cô ấy vô cùng xinh đẹp.(她極其漂亮。)。

想讓「vô cùng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始