YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiên thạch
thiên thạch
隕石
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiên: ngang (平音) · thạch: nặng (低短塞音)
?
詞義
來自太空墜落到地球表面的岩石體
常用搭配
rơi thiên thạch
隕石墜落
mảnh vỡ thiên thạch
隕石碎片
例句
Một thiên thạch lớn đã rơi xuống sa mạc.
一塊大隕石掉在沙漠上。
Anh ấy sưu tầm thiên thạch.
他收藏隕石。
相關詞彙
người ngoài hành tinh
外星人
tinh vân
星雲
vô cùng
極其
làm theo
照辦
lẽ thường
常理
trước thời hạn
提早到達
常見問題
「隕石」越南語怎麼說?
「隕石」的越南語是 thiên thạch。
thiên thạch 是什麼意思?
thiên thạch 的意思是「隕石」(名詞)。來自太空墜落到地球表面的岩石體
thiên thạch 怎麼發音?
thiên thạch 有 2 個音節:thiên: ngang (平音) · thạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiên thạch 常用嗎?
thiên thạch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thiên thạch 在句子裡怎麼用?
例如:Một thiên thạch lớn đã rơi xuống sa mạc.(一塊大隕石掉在沙漠上。);Anh ấy sưu tầm thiên thạch.(他收藏隕石。)。
想讓「thiên thạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store