YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm việc
làm việc
上班
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · việc: nặng (低短塞音)
?
詞義
上班,開始工作
常用搭配
làm việc ca đêm
上夜班
làm việc bán thời gian
兼職上班
例句
Anh ấy vừa làm việc ở công ty mới.
他剛在新公司上班。
Sau kỳ nghỉ, mọi người trở lại làm việc.
假期後,大家都回來上班了。
出現在這些詞條中
cửa hàng
商店
họ
他們
mệt
累
nơi
場所
thử
試
cách
方式
cùng
同
tuần
週
相關詞彙
xiếc
把戲
ngừng kinh doanh
停業
ngoại thương
對外貿易
cung cầu
供需
xa lạ
陌生
hoàn toàn khác
截然不同
常見問題
「上班」越南語怎麼說?
「上班」的越南語是 làm việc。
làm việc 是什麼意思?
làm việc 的意思是「上班」(動詞)。上班,開始工作
làm việc 怎麼發音?
làm việc 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · việc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm việc 常用嗎?
làm việc 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm việc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa làm việc ở công ty mới.(他剛在新公司上班。);Sau kỳ nghỉ, mọi người trở lại làm việc.(假期後,大家都回來上班了。)。
想讓「làm việc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store