YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xa lạ
xa lạ
陌生
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xa: ngang (平音) · lạ: nặng (低短塞音)
?
詞義
陌生,不熟悉
疏遠,感到不親近
常用搭配
cảm giác xa lạ
陌生感
người xa lạ
陌生人
例句
Tôi cảm thấy xa lạ với nơi này.
我對這個地方感到陌生。
Họ trở nên xa lạ sau nhiều năm.
多年後他們變得疏遠了。
相關詞彙
cung cầu
供需
ngoại thương
對外貿易
ngừng kinh doanh
停業
làm việc
上班
xiếc
把戲
hoàn toàn khác
截然不同
常見問題
「陌生」越南語怎麼說?
「陌生」的越南語是 xa lạ。
xa lạ 是什麼意思?
xa lạ 的意思是「陌生」(形容詞)。陌生,不熟悉; 疏遠,感到不親近
xa lạ 怎麼發音?
xa lạ 有 2 個音節:xa: ngang (平音) · lạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xa lạ 常用嗎?
xa lạ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xa lạ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy xa lạ với nơi này.(我對這個地方感到陌生。);Họ trở nên xa lạ sau nhiều năm.(多年後他們變得疏遠了。)。
想讓「xa lạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store