YiWordsYiWords

xa lạ

陌生

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — xa: ngang (平音) · lạ: nặng (低短塞音) ?

xa lạ 陌生

詞義

常用搭配

cảm giác xa lạ
陌生感
người xa lạ
陌生人

例句

Tôi cảm thấy xa lạ với nơi này.
我對這個地方感到陌生。
Họ trở nên xa lạ sau nhiều năm.
多年後他們變得疏遠了。

相關詞彙

常見問題

「陌生」越南語怎麼說?
「陌生」的越南語是 xa lạ。
xa lạ 是什麼意思?
xa lạ 的意思是「陌生」(形容詞)。陌生,不熟悉; 疏遠,感到不親近
xa lạ 怎麼發音?
xa lạ 有 2 個音節:xa: ngang (平音) · lạ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xa lạ 常用嗎?
xa lạ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xa lạ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy xa lạ với nơi này.(我對這個地方感到陌生。);Họ trở nên xa lạ sau nhiều năm.(多年後他們變得疏遠了。)。

想讓「xa lạ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始