YiWordsYiWords

hoạt động sôi nổi

活躍

片語 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — hoạt: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音) · sôi: ngang (平音) · nổi: hỏi (曲折升) ?

hoạt động sôi nổi 活躍

詞義

常用搭配

hoạt động sôi nổi
活躍活動
không khí sôi nổi
氣氛活躍

例句

Buổi họp diễn ra rất sôi nổi.
會議進行得很活躍。
Câu lạc bộ hoạt động sôi nổi vào cuối tuần.
俱樂部週末活動很活躍。

性格

常見問題

「活躍」越南語怎麼說?
「活躍」的越南語是 hoạt động sôi nổi。
hoạt động sôi nổi 是什麼意思?
hoạt động sôi nổi 的意思是「活躍」(片語)。活動非常積極,氣氛熱烈
hoạt động sôi nổi 怎麼發音?
hoạt động sôi nổi 有 4 個音節:hoạt: nặng (低短塞音) · động: nặng (低短塞音) · sôi: ngang (平音) · nổi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoạt động sôi nổi 在句子裡怎麼用?
例如:Buổi họp diễn ra rất sôi nổi.(會議進行得很活躍。);Câu lạc bộ hoạt động sôi nổi vào cuối tuần.(俱樂部週末活動很活躍。)。

想讓「hoạt động sôi nổi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始