YiWordsYiWords

vô liêm sỉ

無恥

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — vô: ngang (平音) · liêm: ngang (平音) · sỉ: hỏi (曲折升) ?

vô liêm sỉ 無恥

詞義

常用搭配

hành động vô liêm sỉ
無恥行為
người vô liêm sỉ
無恥的人

例句

Anh ta là người vô liêm sỉ.
他是個無恥的人。
Tôi không chịu nổi sự vô liêm sỉ đó.
我受不了那種無恥。

性格

常見問題

「無恥」越南語怎麼說?
「無恥」的越南語是 vô liêm sỉ。
vô liêm sỉ 是什麼意思?
vô liêm sỉ 的意思是「無恥」(形容詞)。無恥; 沒有廉恥
vô liêm sỉ 怎麼發音?
vô liêm sỉ 有 3 個音節:vô: ngang (平音) · liêm: ngang (平音) · sỉ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô liêm sỉ 常用嗎?
vô liêm sỉ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
vô liêm sỉ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta là người vô liêm sỉ.(他是個無恥的人。);Tôi không chịu nổi sự vô liêm sỉ đó.(我受不了那種無恥。)。

想讓「vô liêm sỉ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始