YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khiêm tốn
khiêm tốn
謙虛
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khiêm: ngang (平音) · tốn: sắc (高升)
?
詞義
謙虛,不自誇
常用搭配
người khiêm tốn
謙虛的人
thái độ khiêm tốn
謙虛態度
例句
Anh ấy rất khiêm tốn dù thành công.
他雖然成功但很謙虛。
Cô ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn.
她總是保持謙虛的態度。
出現在這些詞條中
quá khen
過譽
性格
bướng bỉnh
任性
giác ngộ
覺悟
vụng về
笨拙
lý tình
情理
cung kính
恭敬
mạch lạc
條理
常見問題
「謙虛」越南語怎麼說?
「謙虛」的越南語是 khiêm tốn。
khiêm tốn 是什麼意思?
khiêm tốn 的意思是「謙虛」(形容詞)。謙虛,不自誇
khiêm tốn 怎麼發音?
khiêm tốn 有 2 個音節:khiêm: ngang (平音) · tốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khiêm tốn 常用嗎?
khiêm tốn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khiêm tốn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất khiêm tốn dù thành công.(他雖然成功但很謙虛。);Cô ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn.(她總是保持謙虛的態度。)。
想讓「khiêm tốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store