YiWordsYiWords

同拼寫詞:học viên

học viện

學院

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音) ?

học viện 學院

詞義

常用搭配

học viện âm nhạc
音樂學院
học viện kỹ thuật
技術學院

例句

Cô ấy học ở học viện ngoại ngữ.
她在外語學院學習。
Học viện này rất nổi tiếng.
這所學院很有名。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「學院」越南語怎麼說?
「學院」的越南語是 học viện。
học viện 是什麼意思?
học viện 的意思是「學院」(名詞)。專門培養人才的高等教育機構
học viện 怎麼發音?
học viện 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · viện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học viện 常用嗎?
học viện 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
học viện 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy học ở học viện ngoại ngữ.(她在外語學院學習。);Học viện này rất nổi tiếng.(這所學院很有名。)。

想讓「học viện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始