YiWordsYiWords

hội đồng quản trị

董事會

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — hội: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降) · quản: hỏi (曲折升) · trị: nặng (低短塞音) ?

hội đồng quản trị 董事會

詞義

常用搭配

chủ tịch hội đồng quản trị
董事會主席
cuộc họp hội đồng quản trị
董事會會議

例句

Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch mới.
董事會通過了新計劃。
Ông ấy là thành viên hội đồng quản trị.
他是董事會成員。

相關詞彙

常見問題

「董事會」越南語怎麼說?
「董事會」的越南語是 hội đồng quản trị。
hội đồng quản trị 是什麼意思?
hội đồng quản trị 的意思是「董事會」(名詞)。董事會,公司或組織中負責決策的管理機構
hội đồng quản trị 怎麼發音?
hội đồng quản trị 有 4 個音節:hội: nặng (低短塞音) · đồng: huyền (低降) · quản: hỏi (曲折升) · trị: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hội đồng quản trị 常用嗎?
hội đồng quản trị 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hội đồng quản trị 在句子裡怎麼用?
例如:Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch mới.(董事會通過了新計劃。);Ông ấy là thành viên hội đồng quản trị.(他是董事會成員。)。

想讓「hội đồng quản trị」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始