YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hối hận
hối hận
後悔
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hối: sắc (高升) · hận: nặng (低短塞音)
?
詞義
因做錯事或錯失機會而感到懊悔;後悔
常用搭配
hối hận về quá khứ
為過去後悔
không hối hận
不後悔
例句
Tôi rất hối hận vì quyết định đó.
我很後悔那個決定。
Cô ấy không hối hận về những gì đã làm.
她對自己做的事並不後悔。
相關詞彙
dưa
瓜
tiếc
可惜
mong đợi
期待
tâm nguyện
心願
ngang
橫
chứa
含
常見問題
「後悔」越南語怎麼說?
「後悔」的越南語是 hối hận。
hối hận 是什麼意思?
hối hận 的意思是「後悔」(動詞)。因做錯事或錯失機會而感到懊悔;後悔
hối hận 怎麼發音?
hối hận 有 2 個音節:hối: sắc (高升) · hận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hối hận 常用嗎?
hối hận 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hối hận 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi rất hối hận vì quyết định đó.(我很後悔那個決定。);Cô ấy không hối hận về những gì đã làm.(她對自己做的事並不後悔。)。
想讓「hối hận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store