YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
chứa
同拼寫詞:
chua
、
chùa
、
chưa
、
chúa
chứa
含
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — chứa: sắc (高升)
?
詞義
包含,含有
常用搭配
chứa nước
含水
chứa chất độc
含有毒素
例句
Bình này chứa nước.
這個瓶子含有水。
Sản phẩm này không chứa đường.
這個產品不含糖。
出現在這些詞條中
kiwi
奇異果
chất đạm
蛋白質
mét khối
立方公尺
nước cam
柳橙汁
oán giận
怨氣
tinh bột
澱粉
vi khuẩn
細菌
bình chứa
容器
相關詞彙
ngang
橫
tâm nguyện
心願
mong đợi
期待
tiếc
可惜
hối hận
後悔
dưa
瓜
常見問題
「含」越南語怎麼說?
「含」的越南語是 chứa。
chứa 是什麼意思?
chứa 的意思是「含」(動詞)。包含,含有
chứa 怎麼發音?
chứa 有 1 個音節:chứa: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chứa 常用嗎?
chứa 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chứa 在句子裡怎麼用?
例如:Bình này chứa nước.(這個瓶子含有水。);Sản phẩm này không chứa đường.(這個產品不含糖。)。
想讓「chứa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store