YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hội thảo
同拼寫詞:
hội thao
hội thảo
座談會
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hội: nặng (低短塞音) · thảo: hỏi (曲折升)
?
詞義
座談會,研討會
常用搭配
tổ chức hội thảo
舉辦座談會
tham dự hội thảo
參加座談會
例句
Ngày mai tôi sẽ tham dự hội thảo.
明天我要參加座談會。
Hội thảo này rất bổ ích.
這個座談會很有收穫。
出現在這些詞條中
hiệp hội
協會
đăng cai
主持
chuyên đề
專題
相關詞彙
nhiếp ảnh gia
攝影師
nhà thiết kế
設計師
mệnh lệnh
命令
kỷ luật
紀律
bản chính
正版
thể hiện
展現
常見問題
「座談會」越南語怎麼說?
「座談會」的越南語是 hội thảo。
hội thảo 是什麼意思?
hội thảo 的意思是「座談會」(名詞)。座談會,研討會
hội thảo 怎麼發音?
hội thảo 有 2 個音節:hội: nặng (低短塞音) · thảo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hội thảo 常用嗎?
hội thảo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hội thảo 在句子裡怎麼用?
例如:Ngày mai tôi sẽ tham dự hội thảo.(明天我要參加座談會。);Hội thảo này rất bổ ích.(這個座談會很有收穫。)。
想讓「hội thảo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store