YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hội thao
同拼寫詞:
hội thảo
hội thao
運動會
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hội: nặng (低短塞音) · thao: ngang (平音)
?
詞義
運動會
常用搭配
tổ chức hội thao
舉辦運動會
tham gia hội thao
參加運動會
例句
Trường tôi tổ chức hội thao mỗi năm.
我們學校每年舉辦運動會。
Tôi sẽ tham gia hội thao vào tuần tới.
我下週要參加運動會。
相關詞彙
yêu nước
愛國
quân phục
軍服
diễu hành
遊行
đạn dược
子彈
anh dũng
英勇
áp bức
壓迫
常見問題
「運動會」越南語怎麼說?
「運動會」的越南語是 hội thao。
hội thao 是什麼意思?
hội thao 的意思是「運動會」(名詞)。運動會
hội thao 怎麼發音?
hội thao 有 2 個音節:hội: nặng (低短塞音) · thao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hội thao 在句子裡怎麼用?
例如:Trường tôi tổ chức hội thao mỗi năm.(我們學校每年舉辦運動會。);Tôi sẽ tham gia hội thao vào tuần tới.(我下週要參加運動會。)。
想讓「hội thao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store