YiWordsYiWords

同拼寫詞:hội thảo

hội thao

運動會

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — hội: nặng (低短塞音) · thao: ngang (平音) ?

hội thao 運動會

詞義

常用搭配

tổ chức hội thao
舉辦運動會
tham gia hội thao
參加運動會

例句

Trường tôi tổ chức hội thao mỗi năm.
我們學校每年舉辦運動會。
Tôi sẽ tham gia hội thao vào tuần tới.
我下週要參加運動會。

相關詞彙

常見問題

「運動會」越南語怎麼說?
「運動會」的越南語是 hội thao。
hội thao 是什麼意思?
hội thao 的意思是「運動會」(名詞)。運動會
hội thao 怎麼發音?
hội thao 有 2 個音節:hội: nặng (低短塞音) · thao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hội thao 在句子裡怎麼用?
例如:Trường tôi tổ chức hội thao mỗi năm.(我們學校每年舉辦運動會。);Tôi sẽ tham gia hội thao vào tuần tới.(我下週要參加運動會。)。

想讓「hội thao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始