YiWordsYiWords

thể hiện

展現

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thể: hỏi (曲折升) · hiện: nặng (低短塞音) ?

thể hiện 展現

詞義

常用搭配

thể hiện bản thân
展現自我
thể hiện tài năng
展現才能

例句

Cô ấy thể hiện sự tự tin trên sân khấu.
她在舞台上展現了自信。
Anh ấy thể hiện ý kiến rõ ràng.
他清楚地表達了自己的觀點。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「展現」越南語怎麼說?
「展現」的越南語是 thể hiện。
thể hiện 是什麼意思?
thể hiện 的意思是「展現」(動詞)。把某種思想、情感、能力等表現出來
thể hiện 怎麼發音?
thể hiện 有 2 個音節:thể: hỏi (曲折升) · hiện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thể hiện 常用嗎?
thể hiện 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thể hiện 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thể hiện sự tự tin trên sân khấu.(她在舞台上展現了自信。);Anh ấy thể hiện ý kiến rõ ràng.(他清楚地表達了自己的觀點。)。

想讓「thể hiện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始