YiWordsYiWords

hỗn loạn

混亂

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hỗn: ngã (顫升) · loạn: nặng (低短塞音) ?

hỗn loạn 混亂

詞義

常用搭配

tình trạng hỗn loạn
混亂狀態
xã hội hỗn loạn
社會混亂

例句

Sau trận bão, mọi thứ trở nên hỗn loạn.
暴風雨後,一切變得混亂。
Họ sống trong hỗn loạn.
他們生活在混亂中。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「混亂」越南語怎麼說?
「混亂」的越南語是 hỗn loạn。
hỗn loạn 是什麼意思?
hỗn loạn 的意思是「混亂」(名詞)。混亂; 無序
hỗn loạn 怎麼發音?
hỗn loạn 有 2 個音節:hỗn: ngã (顫升) · loạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hỗn loạn 常用嗎?
hỗn loạn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hỗn loạn 在句子裡怎麼用?
例如:Sau trận bão, mọi thứ trở nên hỗn loạn.(暴風雨後,一切變得混亂。);Họ sống trong hỗn loạn.(他們生活在混亂中。)。

想讓「hỗn loạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始