YiWordsYiWords

hôn mê

昏迷

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hôn: ngang (平音) · mê: ngang (平音) ?

hôn mê 昏迷

詞義

常用搭配

rơi vào hôn mê
陷入昏迷
hôn mê sâu
深度昏迷

例句

Bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê.
病人正處於昏迷狀態。
Anh ấy bị hôn mê sau tai nạn.
他事故後陷入昏迷。

相關詞彙

常見問題

「昏迷」越南語怎麼說?
「昏迷」的越南語是 hôn mê。
hôn mê 是什麼意思?
hôn mê 的意思是「昏迷」(名詞)。昏迷
hôn mê 怎麼發音?
hôn mê 有 2 個音節:hôn: ngang (平音) · mê: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hôn mê 常用嗎?
hôn mê 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hôn mê 在句子裡怎麼用?
例如:Bệnh nhân đang trong tình trạng hôn mê.(病人正處於昏迷狀態。);Anh ấy bị hôn mê sau tai nạn.(他事故後陷入昏迷。)。

想讓「hôn mê」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始