YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hóng chuyện
hóng chuyện
吃瓜
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hóng: sắc (高升) · chuyện: nặng (低短塞音)
?
詞義
吃瓜,八卦
常用搭配
hóng chuyện người khác
吃別人的瓜
thích hóng chuyện
喜歡吃瓜
例句
Cô ấy hay hóng chuyện.
她很愛吃瓜。
Tôi chỉ đứng hóng chuyện thôi.
我只是站著吃瓜。
相關詞彙
bình luận viên
評論員
ký sự
紀實
meme
迷因
talkshow
脫口秀
thuyết minh viên
解說員
giả nghèo
裝窮
常見問題
「吃瓜」越南語怎麼說?
「吃瓜」的越南語是 hóng chuyện。
hóng chuyện 是什麼意思?
hóng chuyện 的意思是「吃瓜」(動詞)。吃瓜,八卦
hóng chuyện 怎麼發音?
hóng chuyện 有 2 個音節:hóng: sắc (高升) · chuyện: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hóng chuyện 常用嗎?
hóng chuyện 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hóng chuyện 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy hay hóng chuyện.(她很愛吃瓜。);Tôi chỉ đứng hóng chuyện thôi.(我只是站著吃瓜。)。
想讓「hóng chuyện」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store