YiWordsYiWords

同拼寫詞:kỹ sư

ký sự

紀實

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — ký: sắc (高升) · sự: nặng (低短塞音) ?

ký sự 紀實

詞義

常用搭配

ký sự truyền hình
電視紀實
ký sự du lịch
旅遊紀實

例句

Tôi thích đọc ký sự.
我喜歡看紀實作品。
Anh ấy viết ký sự về chuyến đi.
他寫了關於旅行的紀實。

相關詞彙

常見問題

「紀實」越南語怎麼說?
「紀實」的越南語是 ký sự。
ký sự 是什麼意思?
ký sự 的意思是「紀實」(名詞)。紀實文學體裁; 紀實記錄
ký sự 怎麼發音?
ký sự 有 2 個音節:ký: sắc (高升) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ký sự 常用嗎?
ký sự 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ký sự 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đọc ký sự.(我喜歡看紀實作品。);Anh ấy viết ký sự về chuyến đi.(他寫了關於旅行的紀實。)。

想讓「ký sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始