YiWordsYiWords

talkshow

脫口秀

名詞 CEFR C2 越南語
talkshow 脫口秀

詞義

常用搭配

talkshow truyền hình
電視脫口秀
talkshow nổi tiếng
著名脫口秀

例句

Tôi thích xem talkshow vào buổi tối.
我喜歡晚上看脫口秀。
Talkshow này có nhiều khách mời thú vị.
這個脫口秀有很多有趣的嘉賓。

相關詞彙

常見問題

「脫口秀」越南語怎麼說?
「脫口秀」的越南語是 talkshow。
talkshow 是什麼意思?
talkshow 的意思是「脫口秀」(名詞)。脫口秀節目
talkshow 怎麼發音?
talkshow 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
talkshow 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích xem talkshow vào buổi tối.(我喜歡晚上看脫口秀。);Talkshow này có nhiều khách mời thú vị.(這個脫口秀有很多有趣的嘉賓。)。

想讓「talkshow」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始