YiWordsYiWords

họp báo

發佈會

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — họp: nặng (低短塞音) · báo: sắc (高升) ?

họp báo 發佈會

詞義

常用搭配

tổ chức họp báo
召開發布會
họp báo ra mắt sản phẩm
新品發布會

例句

Công ty tổ chức họp báo hôm nay.
公司今天召開發布會。
Chúng tôi tham dự họp báo.
我們參加了發布會。

相關詞彙

常見問題

「發佈會」越南語怎麼說?
「發佈會」的越南語是 họp báo。
họp báo 是什麼意思?
họp báo 的意思是「發佈會」(名詞)。新聞發布會,記者會
họp báo 怎麼發音?
họp báo 有 2 個音節:họp: nặng (低短塞音) · báo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
họp báo 常用嗎?
họp báo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
họp báo 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty tổ chức họp báo hôm nay.(公司今天召開發布會。);Chúng tôi tham dự họp báo.(我們參加了發布會。)。

想讓「họp báo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始