YiWordsYiWords

hợp thời trang

時髦

形容詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — hợp: nặng (低短塞音) · thời: huyền (低降) · trang: ngang (平音) ?

hợp thời trang 時髦

詞義

常用搭配

ăn mặc hợp thời trang
穿著時髦
kiểu tóc hợp thời trang
時髦髮型

例句

Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.
她總是穿得很時髦。
Đây là mẫu túi hợp thời trang năm nay.
這是今年流行的時髦包款。

相關詞彙

常見問題

「時髦」越南語怎麼說?
「時髦」的越南語是 hợp thời trang。
hợp thời trang 是什麼意思?
hợp thời trang 的意思是「時髦」(形容詞)。時髦; 合乎潮流
hợp thời trang 怎麼發音?
hợp thời trang 有 3 個音節:hợp: nặng (低短塞音) · thời: huyền (低降) · trang: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hợp thời trang 常用嗎?
hợp thời trang 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
hợp thời trang 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy luôn ăn mặc hợp thời trang.(她總是穿得很時髦。);Đây là mẫu túi hợp thời trang năm nay.(這是今年流行的時髦包款。)。

想讓「hợp thời trang」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始