YiWordsYiWords

xe nâng

堆高機

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — xe: ngang (平音) · nâng: ngang (平音) ?

xe nâng 堆高機

詞義

常用搭配

xe nâng điện
電動叉車
xe nâng hàng
貨物叉車

例句

Xe nâng giúp vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn.
叉車讓搬運貨物更方便。
Anh ấy đang lái xe nâng trong kho.
他正在倉庫裡開叉車。

相關詞彙

常見問題

「堆高機」越南語怎麼說?
「堆高機」的越南語是 xe nâng。
xe nâng 是什麼意思?
xe nâng 的意思是「堆高機」(名詞)。用於搬運和堆放貨物的工程車輛
xe nâng 怎麼發音?
xe nâng 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · nâng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe nâng 常用嗎?
xe nâng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xe nâng 在句子裡怎麼用?
例如:Xe nâng giúp vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn.(叉車讓搬運貨物更方便。);Anh ấy đang lái xe nâng trong kho.(他正在倉庫裡開叉車。)。

想讓「xe nâng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始