YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xe nâng
xe nâng
堆高機
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xe: ngang (平音) · nâng: ngang (平音)
?
詞義
用於搬運和堆放貨物的工程車輛
常用搭配
xe nâng điện
電動叉車
xe nâng hàng
貨物叉車
例句
Xe nâng giúp vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn.
叉車讓搬運貨物更方便。
Anh ấy đang lái xe nâng trong kho.
他正在倉庫裡開叉車。
相關詞彙
đèn đường
路燈
ngõ hẻm
巷弄
máy xúc
挖土機
hợp thời trang
時髦
kem chống nắng
防曬霜
áo hai dây
細肩帶上衣
常見問題
「堆高機」越南語怎麼說?
「堆高機」的越南語是 xe nâng。
xe nâng 是什麼意思?
xe nâng 的意思是「堆高機」(名詞)。用於搬運和堆放貨物的工程車輛
xe nâng 怎麼發音?
xe nâng 有 2 個音節:xe: ngang (平音) · nâng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe nâng 常用嗎?
xe nâng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xe nâng 在句子裡怎麼用?
例如:Xe nâng giúp vận chuyển hàng hóa dễ dàng hơn.(叉車讓搬運貨物更方便。);Anh ấy đang lái xe nâng trong kho.(他正在倉庫裡開叉車。)。
想讓「xe nâng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store