YiWordsYiWords

kem chống nắng

防曬霜

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — kem: ngang (平音) · chống: sắc (高升) · nắng: sắc (高升) ?

kem chống nắng 防曬霜

詞義

常用搭配

thoa kem chống nắng
塗防曬霜
kem chống nắng vật lý
物理防曬霜

例句

Bạn nên dùng kem chống nắng mỗi ngày.
你應該每天用防曬霜。
Kem chống nắng này không gây nhờn.
這款防曬霜不油膩。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「防曬霜」越南語怎麼說?
「防曬霜」的越南語是 kem chống nắng。
kem chống nắng 是什麼意思?
kem chống nắng 的意思是「防曬霜」(名詞)。防曬霜,用於防止紫外線傷害皮膚的護膚品
kem chống nắng 怎麼發音?
kem chống nắng 有 3 個音節:kem: ngang (平音) · chống: sắc (高升) · nắng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kem chống nắng 常用嗎?
kem chống nắng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kem chống nắng 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên dùng kem chống nắng mỗi ngày.(你應該每天用防曬霜。);Kem chống nắng này không gây nhờn.(這款防曬霜不油膩。)。

想讓「kem chống nắng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始