YiWordsYiWords

hừ

感嘆詞 CEFR C1 越南語

聲調 1 個音節 — hừ: huyền (低降) ?

hừ 哼

詞義

例句

Hừ, tôi không tin đâu!
哼,我才不信!
Hừ, chuyện đó không quan trọng.
哼,那件事不重要。

情感詞彙

常見問題

「哼」越南語怎麼說?
「哼」的越南語是 hừ。
hừ 是什麼意思?
hừ 的意思是「哼」(感嘆詞)。哼,表示不滿或輕蔑的聲音
hừ 怎麼發音?
hừ 有 1 個音節:hừ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hừ 常用嗎?
hừ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hừ 在句子裡怎麼用?
例如:Hừ, tôi không tin đâu!(哼,我才不信!);Hừ, chuyện đó không quan trọng.(哼,那件事不重要。)。

想讓「hừ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始