YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Q
/
quả nhiên
quả nhiên
果然
副詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quả: hỏi (曲折升) · nhiên: ngang (平音)
?
詞義
果然;事情如預期發展
例句
Quả nhiên trời mưa như dự báo.
果然下雨了,和預報一樣。
Anh ấy quả nhiên đến muộn.
他果然遲到了。
情感詞彙
mà thôi
罷了
thôi
算了
ôi chao
哎呀
đúng rồi
沒錯
ngữ khí
語調
ôi trời
哎唷
常見問題
「果然」越南語怎麼說?
「果然」的越南語是 quả nhiên。
quả nhiên 是什麼意思?
quả nhiên 的意思是「果然」(副詞)。果然;事情如預期發展
quả nhiên 怎麼發音?
quả nhiên 有 2 個音節:quả: hỏi (曲折升) · nhiên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quả nhiên 常用嗎?
quả nhiên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內。
quả nhiên 在句子裡怎麼用?
例如:Quả nhiên trời mưa như dự báo.(果然下雨了,和預報一樣。);Anh ấy quả nhiên đến muộn.(他果然遲到了。)。
想讓「quả nhiên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store