YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hùng vĩ
同拼寫詞:
hùng vĩ
hùng vĩ
宏偉
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hùng: huyền (低降) · vĩ: ngã (顫升)
?
詞義
宏偉,壯麗
常用搭配
cảnh tượng tráng lệ
壯麗景象
kiến trúc tráng lệ
宏偉建築
例句
Cung điện tráng lệ khiến ai cũng ngỡ ngàng.
宏偉的宮殿讓人驚嘆。
Lễ hội diễn ra trong không khí tráng lệ.
節日在壯麗的氛圍中舉行。
相關詞彙
hung thủ
兇手
hùng vĩ
壯觀
hướng
向
hưởng
享受
常見問題
「宏偉」越南語怎麼說?
「宏偉」的越南語是 hùng vĩ。
hùng vĩ 是什麼意思?
hùng vĩ 的意思是「宏偉」(形容詞)。宏偉,壯麗
hùng vĩ 怎麼發音?
hùng vĩ 有 2 個音節:hùng: huyền (低降) · vĩ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hùng vĩ 常用嗎?
hùng vĩ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hùng vĩ 在句子裡怎麼用?
例如:Cung điện tráng lệ khiến ai cũng ngỡ ngàng.(宏偉的宮殿讓人驚嘆。);Lễ hội diễn ra trong không khí tráng lệ.(節日在壯麗的氛圍中舉行。)。
想讓「hùng vĩ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store