YiWordsYiWords

同拼寫詞:hưởng

hướng

向

介詞 越南語

聲調 1 個音節 — hướng: sắc (高升) ?

hướng 向

詞義

常用搭配

hướng về
朝向
hướng đông
朝東

例句

Tôi đi hướng này.
我往這個方向走。
Nhà tôi hướng ra biển.
我家朝著大海。

出現在這些詞條中

方位指路

常見問題

「向」越南語怎麼說?
「向」的越南語是 hướng。
hướng 是什麼意思?
hướng 的意思是「向」(介詞)。向,朝
hướng 怎麼發音?
hướng 有 1 個音節:hướng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hướng 常用嗎?
hướng 在越南語最常用的 500 個詞之內。
hướng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đi hướng này.(我往這個方向走。);Nhà tôi hướng ra biển.(我家朝著大海。)。

想讓「hướng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始