YiWordsYiWords

hướng chảy

流向

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — hướng: sắc (高升) · chảy: hỏi (曲折升) ?

hướng chảy 流向

詞義

常用搭配

hướng chảy của sông
河流流向
hướng chảy nước
水流方向

例句

Chúng ta cần xác định hướng chảy của nước.
我們需要確定水的流向。
Hướng chảy của sông này là về phía đông.
這條河的流向是向東。

相關詞彙

常見問題

「流向」越南語怎麼說?
「流向」的越南語是 hướng chảy。
hướng chảy 是什麼意思?
hướng chảy 的意思是「流向」(名詞)。流向,水流或氣流的方向
hướng chảy 怎麼發音?
hướng chảy 有 2 個音節:hướng: sắc (高升) · chảy: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hướng chảy 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần xác định hướng chảy của nước.(我們需要確定水的流向。);Hướng chảy của sông này là về phía đông.(這條河的流向是向東。)。

想讓「hướng chảy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始