YiWordsYiWords

nội tình

內幕

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nội: nặng (低短塞音) · tình: huyền (低降) ?

nội tình 內幕

詞義

常用搭配

nội tình vụ án
案件內幕
nội tình gia đình
家庭內情

例句

Không ai biết rõ nội tình câu chuyện.
沒人清楚事情的內幕。
Anh ấy tiết lộ nội tình công ty.
他透露了公司的內幕。

相關詞彙

常見問題

「內幕」越南語怎麼說?
「內幕」的越南語是 nội tình。
nội tình 是什麼意思?
nội tình 的意思是「內幕」(名詞)。內幕,內情
nội tình 怎麼發音?
nội tình 有 2 個音節:nội: nặng (低短塞音) · tình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nội tình 常用嗎?
nội tình 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nội tình 在句子裡怎麼用?
例如:Không ai biết rõ nội tình câu chuyện.(沒人清楚事情的內幕。);Anh ấy tiết lộ nội tình công ty.(他透露了公司的內幕。)。

想讓「nội tình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始