YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tập tục
tập tục
習俗
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tập: nặng (低短塞音) · tục: nặng (低短塞音)
?
詞義
習俗
常用搭配
tập tục địa phương
地方習俗
tập tục cưới hỏi
婚嫁習俗
例句
Mỗi vùng có tập tục riêng.
每個地區有自己的習俗。
Tìm hiểu tập tục truyền thống rất thú vị.
了解傳統習俗很有趣。
出現在這些詞條中
dã man
野蠻
相關詞彙
địa ngục
地獄
đi đường vòng
走彎路
cây thông Noel
聖誕樹
khải hoàn ca
凱歌
mực
墨魚
tàn tật
殘障
常見問題
「習俗」越南語怎麼說?
「習俗」的越南語是 tập tục。
tập tục 是什麼意思?
tập tục 的意思是「習俗」(名詞)。習俗
tập tục 怎麼發音?
tập tục 有 2 個音節:tập: nặng (低短塞音) · tục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tập tục 常用嗎?
tập tục 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tập tục 在句子裡怎麼用?
例如:Mỗi vùng có tập tục riêng.(每個地區有自己的習俗。);Tìm hiểu tập tục truyền thống rất thú vị.(了解傳統習俗很有趣。)。
想讓「tập tục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store