YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
địa ngục
địa ngục
地獄
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — địa: nặng (低短塞音) · ngục: nặng (低短塞音)
?
詞義
地獄,極其痛苦的境地
常用搭配
địa ngục trần gian
人間地獄
đau khổ như địa ngục
痛苦如地獄
例句
Anh ấy cảm thấy như đang ở địa ngục.
他覺得像在地獄裡。
Cuộc sống của cô ấy từng là địa ngục.
她的生活曾是一場地獄。
相關詞彙
đi đường vòng
走彎路
cây thông Noel
聖誕樹
khải hoàn ca
凱歌
mực
墨魚
tàn tật
殘障
đường cùng
絕路
常見問題
「地獄」越南語怎麼說?
「地獄」的越南語是 địa ngục。
địa ngục 是什麼意思?
địa ngục 的意思是「地獄」(名詞)。地獄,極其痛苦的境地
địa ngục 怎麼發音?
địa ngục 有 2 個音節:địa: nặng (低短塞音) · ngục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
địa ngục 常用嗎?
địa ngục 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
địa ngục 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy cảm thấy như đang ở địa ngục.(他覺得像在地獄裡。);Cuộc sống của cô ấy từng là địa ngục.(她的生活曾是一場地獄。)。
想讓「địa ngục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store