YiWordsYiWords

đồng thời

同時

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — đồng: huyền (低降) · thời: huyền (低降) ?

đồng thời 同時

詞義

常用搭配

làm việc đồng thời
同時工作
xảy ra đồng thời
同時發生

例句

Hai sự kiện diễn ra đồng thời.
兩件事同時發生。
Chúng tôi đồng thời lên tiếng.
我們同時發聲。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「同時」越南語怎麼說?
「同時」的越南語是 đồng thời。
đồng thời 是什麼意思?
đồng thời 的意思是「同時」(副詞)。同時
đồng thời 怎麼發音?
đồng thời 有 2 個音節:đồng: huyền (低降) · thời: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng thời 常用嗎?
đồng thời 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đồng thời 在句子裡怎麼用?
例如:Hai sự kiện diễn ra đồng thời.(兩件事同時發生。);Chúng tôi đồng thời lên tiếng.(我們同時發聲。)。

想讓「đồng thời」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始