YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kén chọn
kén chọn
挑剔
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kén: sắc (高升) · chọn: nặng (低短塞音)
?
詞義
挑剔
常用搭配
quá kén chọn
太挑剔
kén chọn bạn bè
挑剔朋友
例句
Cô ấy rất kén chọn trong ăn uống.
她在飲食上很挑剔。
Anh ta kén chọn công việc.
他對工作很挑剔。
性格與特質
uy tín
信譽
hiệu nghiệm
管用
cằn nhằn
嘮叨
xảo quyệt
狡猾
phóng khoáng
瀟灑
thành ý
誠意
常見問題
「挑剔」越南語怎麼說?
「挑剔」的越南語是 kén chọn。
kén chọn 是什麼意思?
kén chọn 的意思是「挑剔」(形容詞)。挑剔
kén chọn 怎麼發音?
kén chọn 有 2 個音節:kén: sắc (高升) · chọn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kén chọn 常用嗎?
kén chọn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kén chọn 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất kén chọn trong ăn uống.(她在飲食上很挑剔。);Anh ta kén chọn công việc.(他對工作很挑剔。)。
想讓「kén chọn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store