YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
xảo quyệt
xảo quyệt
狡猾
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — xảo: hỏi (曲折升) · quyệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
狡猾
常用搭配
người xảo quyệt
狡猾的人
hành động xảo quyệt
狡猾的行為
例句
Anh ta rất xảo quyệt.
他很狡猾。
Đừng tin lời xảo quyệt của hắn.
別相信他的花言巧語。
相關詞彙
tước đoạt
剝奪
vi mạch
晶片
transistor
電晶體
miễn phí vận chuyển
免運費
mức giá
價位
bồ tát
菩薩
常見問題
「狡猾」越南語怎麼說?
「狡猾」的越南語是 xảo quyệt。
xảo quyệt 是什麼意思?
xảo quyệt 的意思是「狡猾」(形容詞)。狡猾
xảo quyệt 怎麼發音?
xảo quyệt 有 2 個音節:xảo: hỏi (曲折升) · quyệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xảo quyệt 常用嗎?
xảo quyệt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xảo quyệt 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta rất xảo quyệt.(他很狡猾。);Đừng tin lời xảo quyệt của hắn.(別相信他的花言巧語。)。
想讓「xảo quyệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store