YiWordsYiWords

kết cấu

構造

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — kết: sắc (高升) · cấu: sắc (高升) ?

kết cấu 構造

詞義

常用搭配

kết cấu nhà
房屋結構
kết cấu thép
鋼結構

例句

Kết cấu của tòa nhà này rất chắc chắn.
這棟樓的結構很堅固。
Chúng ta cần kiểm tra kết cấu cầu.
我們需要檢查橋的結構。

相關詞彙

常見問題

「構造」越南語怎麼說?
「構造」的越南語是 kết cấu。
kết cấu 是什麼意思?
kết cấu 的意思是「構造」(名詞)。結構,事物各部分的組合方式
kết cấu 怎麼發音?
kết cấu 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · cấu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết cấu 常用嗎?
kết cấu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kết cấu 在句子裡怎麼用?
例如:Kết cấu của tòa nhà này rất chắc chắn.(這棟樓的結構很堅固。);Chúng ta cần kiểm tra kết cấu cầu.(我們需要檢查橋的結構。)。

想讓「kết cấu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始