YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kết cục
kết cục
結局
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kết: sắc (高升) · cục: nặng (低短塞音)
?
詞義
結局,最終結果
常用搭配
kết cục bi thảm
悲慘結局
kết cục tốt đẹp
美好結局
例句
Phim có một kết cục bất ngờ.
電影有一個意外的結局。
Ai cũng mong một kết cục tốt đẹp.
大家都希望有個好結局。
相關詞彙
nhạc kịch
歌劇
cửa hàng kim khí
五金行
trả hàng
退貨
vẽ rồng điểm mắt
畫龍點睛
Cá tháng Tư
愚人節
thước kẻ
尺
常見問題
「結局」越南語怎麼說?
「結局」的越南語是 kết cục。
kết cục 是什麼意思?
kết cục 的意思是「結局」(名詞)。結局,最終結果
kết cục 怎麼發音?
kết cục 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · cục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết cục 常用嗎?
kết cục 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kết cục 在句子裡怎麼用?
例如:Phim có một kết cục bất ngờ.(電影有一個意外的結局。);Ai cũng mong một kết cục tốt đẹp.(大家都希望有個好結局。)。
想讓「kết cục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store