YiWordsYiWords

kết cục

結局

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kết: sắc (高升) · cục: nặng (低短塞音) ?

kết cục 結局

詞義

常用搭配

kết cục bi thảm
悲慘結局
kết cục tốt đẹp
美好結局

例句

Phim có một kết cục bất ngờ.
電影有一個意外的結局。
Ai cũng mong một kết cục tốt đẹp.
大家都希望有個好結局。

相關詞彙

常見問題

「結局」越南語怎麼說?
「結局」的越南語是 kết cục。
kết cục 是什麼意思?
kết cục 的意思是「結局」(名詞)。結局,最終結果
kết cục 怎麼發音?
kết cục 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · cục: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết cục 常用嗎?
kết cục 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kết cục 在句子裡怎麼用?
例如:Phim có một kết cục bất ngờ.(電影有一個意外的結局。);Ai cũng mong một kết cục tốt đẹp.(大家都希望有個好結局。)。

想讓「kết cục」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始