YiWordsYiWords

kết tinh

結晶

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kết: sắc (高升) · tinh: ngang (平音) ?

kết tinh 結晶

詞義

常用搭配

kết tinh muối
鹽結晶
kết tinh tình cảm
感情結晶

例句

Nước biển bốc hơi để muối kết tinh.
海水蒸發後鹽結晶。
Tác phẩm này là kết tinh của nhiều năm lao động.
這部作品是多年勞動的結晶。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「結晶」越南語怎麼說?
「結晶」的越南語是 kết tinh。
kết tinh 是什麼意思?
kết tinh 的意思是「結晶」(動詞)。結晶,形成結晶體
kết tinh 怎麼發音?
kết tinh 有 2 個音節:kết: sắc (高升) · tinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kết tinh 常用嗎?
kết tinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kết tinh 在句子裡怎麼用?
例如:Nước biển bốc hơi để muối kết tinh.(海水蒸發後鹽結晶。);Tác phẩm này là kết tinh của nhiều năm lao động.(這部作品是多年勞動的結晶。)。

想讓「kết tinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始