YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm gương
làm gương
以身作則
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · gương: ngang (平音)
?
詞義
以自己的行動做榜樣
常用搭配
làm gương cho con cái
為孩子做榜樣
例句
Thầy giáo luôn làm gương cho học sinh.
老師總是以身作則。
Cha mẹ nên làm gương cho con.
父母應以身作則。
相關詞彙
vĩ độ
緯度
danh ngôn
名言
một thời
一度
quá sớm
過早
tháng ba
三月
tháng Tám
八月
常見問題
「以身作則」越南語怎麼說?
「以身作則」的越南語是 làm gương。
làm gương 是什麼意思?
làm gương 的意思是「以身作則」(動詞)。以自己的行動做榜樣
làm gương 怎麼發音?
làm gương 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · gương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm gương 常用嗎?
làm gương 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm gương 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo luôn làm gương cho học sinh.(老師總是以身作則。);Cha mẹ nên làm gương cho con.(父母應以身作則。)。
想讓「làm gương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store