YiWordsYiWords

làm gương

以身作則

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · gương: ngang (平音) ?

làm gương 以身作則

詞義

常用搭配

làm gương cho con cái
為孩子做榜樣

例句

Thầy giáo luôn làm gương cho học sinh.
老師總是以身作則。
Cha mẹ nên làm gương cho con.
父母應以身作則。

相關詞彙

常見問題

「以身作則」越南語怎麼說?
「以身作則」的越南語是 làm gương。
làm gương 是什麼意思?
làm gương 的意思是「以身作則」(動詞)。以自己的行動做榜樣
làm gương 怎麼發音?
làm gương 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · gương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm gương 常用嗎?
làm gương 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm gương 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy giáo luôn làm gương cho học sinh.(老師總是以身作則。);Cha mẹ nên làm gương cho con.(父母應以身作則。)。

想讓「làm gương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始