YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
danh ngôn
danh ngôn
名言
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — danh: ngang (平音) · ngôn: ngang (平音)
?
詞義
名言
常用搭配
danh ngôn nổi tiếng
著名名言
trích dẫn danh ngôn
引用名言
例句
Tôi thích sưu tầm danh ngôn.
我喜歡收集名言。
Danh ngôn này rất ý nghĩa.
這句名言很有意義。
相關詞彙
một thời
一度
quá sớm
過早
tháng ba
三月
tháng Tám
八月
vĩ độ
緯度
làm gương
以身作則
常見問題
「名言」越南語怎麼說?
「名言」的越南語是 danh ngôn。
danh ngôn 是什麼意思?
danh ngôn 的意思是「名言」(名詞)。名言
danh ngôn 怎麼發音?
danh ngôn 有 2 個音節:danh: ngang (平音) · ngôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
danh ngôn 常用嗎?
danh ngôn 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
danh ngôn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích sưu tầm danh ngôn.(我喜歡收集名言。);Danh ngôn này rất ý nghĩa.(這句名言很有意義。)。
想讓「danh ngôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store