YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kẹt xe
kẹt xe
塞車
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kẹt: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音)
?
詞義
堵車
常用搭配
kẹt xe giờ cao điểm
高峰期堵車
kẹt xe trên đường lớn
大路上堵車
例句
Sáng nay bị kẹt xe lâu quá.
今天早上堵車堵了很久。
Tôi đến muộn vì kẹt xe.
我因為堵車遲到了。
出現在這些詞條中
trễ
延遲
đi vòng
繞行
giờ cao điểm
尖峰時段
bởi vì
因為
城市出行路線
đường cao tốc
高速公路
lề đường
路邊
dọc đường
沿途
nơi đi
去處
đoạn đường
路段
mặt đường
路面
常見問題
「塞車」越南語怎麼說?
「塞車」的越南語是 kẹt xe。
kẹt xe 是什麼意思?
kẹt xe 的意思是「塞車」(名詞)。堵車
kẹt xe 怎麼發音?
kẹt xe 有 2 個音節:kẹt: nặng (低短塞音) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kẹt xe 常用嗎?
kẹt xe 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kẹt xe 在句子裡怎麼用?
例如:Sáng nay bị kẹt xe lâu quá.(今天早上堵車堵了很久。);Tôi đến muộn vì kẹt xe.(我因為堵車遲到了。)。
想讓「kẹt xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store