YiWordsYiWords

mặt đường

路面

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mặt: nặng (低短塞音) · đường: huyền (低降) ?

mặt đường 路面

詞義

常用搭配

mặt đường nhựa
瀝青路面
sửa mặt đường
修路面

例句

Mặt đường trơn trượt khi trời mưa.
下雨時路面很滑。
Công nhân đang sửa mặt đường.
工人在修路面。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「路面」越南語怎麼說?
「路面」的越南語是 mặt đường。
mặt đường 是什麼意思?
mặt đường 的意思是「路面」(名詞)。路面,馬路表面
mặt đường 怎麼發音?
mặt đường 有 2 個音節:mặt: nặng (低短塞音) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mặt đường 常用嗎?
mặt đường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
mặt đường 在句子裡怎麼用?
例如:Mặt đường trơn trượt khi trời mưa.(下雨時路面很滑。);Công nhân đang sửa mặt đường.(工人在修路面。)。

想讓「mặt đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始