YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khắc ghi
khắc ghi
銘記
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khắc: sắc (高升) · ghi: ngang (平音)
?
詞義
深刻記在心裡,銘記
常用搭配
khắc ghi trong lòng
銘記在心
khắc ghi công ơn
銘記恩情
例句
Tôi sẽ khắc ghi lời dạy của thầy.
我會銘記老師的教誨。
Chúng ta phải khắc ghi lịch sử.
我們要銘記歷史。
出現在這些詞條中
khắc
雕刻
情緒狀態
kỳ vọng xa vời
奢望
quanh co
艱辛
du dương
悅耳
đột ngột
急劇
mới lạ
新奇
say mê
陶醉
常見問題
「銘記」越南語怎麼說?
「銘記」的越南語是 khắc ghi。
khắc ghi 是什麼意思?
khắc ghi 的意思是「銘記」(動詞)。深刻記在心裡,銘記
khắc ghi 怎麼發音?
khắc ghi 有 2 個音節:khắc: sắc (高升) · ghi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khắc ghi 常用嗎?
khắc ghi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khắc ghi 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ khắc ghi lời dạy của thầy.(我會銘記老師的教誨。);Chúng ta phải khắc ghi lịch sử.(我們要銘記歷史。)。
想讓「khắc ghi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store