YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đột ngột
đột ngột
急劇
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đột: nặng (低短塞音) · ngột: nặng (低短塞音)
?
詞義
急劇,突然(變化)
常用搭配
thay đổi đột ngột
急劇變化
giảm đột ngột
驟減
例句
Nhiệt độ giảm đột ngột.
氣溫驟降。
Anh ấy rời đi một cách đột ngột.
他突然離開了。
出現在這些詞條中
qua đời
去世
mất mạng
斷網
mất điện
停電
phát bệnh
發病
giảm nhiệt
降溫
chuyển hướng
轉向
相關詞彙
mất kiểm soát
失控
đặt tên
命名
thấu chi
透支
quân cờ
棋子
bàn cờ
棋盤
sáo
笛子
常見問題
「急劇」越南語怎麼說?
「急劇」的越南語是 đột ngột。
đột ngột 是什麼意思?
đột ngột 的意思是「急劇」(副詞)。急劇,突然(變化)
đột ngột 怎麼發音?
đột ngột 有 2 個音節:đột: nặng (低短塞音) · ngột: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đột ngột 常用嗎?
đột ngột 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đột ngột 在句子裡怎麼用?
例如:Nhiệt độ giảm đột ngột.(氣溫驟降。);Anh ấy rời đi một cách đột ngột.(他突然離開了。)。
想讓「đột ngột」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store