YiWordsYiWords

quanh co

艱辛

形容詞 CEFR C1 越南語
quanh co 艱辛

詞義

常用搭配

cuộc đời gian truân
曲折人生
đường đời gian truân
人生路曲折

例句

Anh ấy có cuộc sống gian truân.
他的人生很曲折。
Hành trình thành công đầy gian truân.
成功之路充滿曲折。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「艱辛」越南語怎麼說?
「艱辛」的越南語是 quanh co。
quanh co 是什麼意思?
quanh co 的意思是「艱辛」(形容詞)。經歷艱難困苦,過程複雜多變
quanh co 怎麼發音?
quanh co 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quanh co 常用嗎?
quanh co 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
quanh co 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có cuộc sống gian truân.(他的人生很曲折。);Hành trình thành công đầy gian truân.(成功之路充滿曲折。)。

想讓「quanh co」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始