YiWordsYiWords

khải hoàn ca

凱歌

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — khải: hỏi (曲折升) · hoàn: huyền (低降) · ca: ngang (平音) ?

khải hoàn ca 凱歌

詞義

常用搭配

hát khải hoàn ca
唱凱歌

例句

Đội tuyển trở về trong khải hoàn ca.
球隊凱歌歸來。
Khải hoàn ca vang lên khắp nơi.
凱歌響徹各地。

相關詞彙

常見問題

「凱歌」越南語怎麼說?
「凱歌」的越南語是 khải hoàn ca。
khải hoàn ca 是什麼意思?
khải hoàn ca 的意思是「凱歌」(名詞)。勝利歸來時所唱的歌; 比喻勝利的喜悅
khải hoàn ca 怎麼發音?
khải hoàn ca 有 3 個音節:khải: hỏi (曲折升) · hoàn: huyền (低降) · ca: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khải hoàn ca 在句子裡怎麼用?
例如:Đội tuyển trở về trong khải hoàn ca.(球隊凱歌歸來。);Khải hoàn ca vang lên khắp nơi.(凱歌響徹各地。)。

想讓「khải hoàn ca」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始