YiWordsYiWords

tàn tật

殘障

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tàn: huyền (低降) · tật: nặng (低短塞音) ?

tàn tật 殘障

詞義

常用搭配

người tàn tật
殘疾人
trợ giúp tàn tật
殘障輔助

例句

Anh ấy bị tàn tật từ nhỏ.
他從小殘疾。
Chính phủ hỗ trợ người tàn tật.
政府幫助殘疾人。

相關詞彙

常見問題

「殘障」越南語怎麼說?
「殘障」的越南語是 tàn tật。
tàn tật 是什麼意思?
tàn tật 的意思是「殘障」(形容詞)。殘疾,殘障
tàn tật 怎麼發音?
tàn tật 有 2 個音節:tàn: huyền (低降) · tật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tàn tật 常用嗎?
tàn tật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tàn tật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị tàn tật từ nhỏ.(他從小殘疾。);Chính phủ hỗ trợ người tàn tật.(政府幫助殘疾人。)。

想讓「tàn tật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始