YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tàn tật
tàn tật
殘障
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tàn: huyền (低降) · tật: nặng (低短塞音)
?
詞義
殘疾,殘障
常用搭配
người tàn tật
殘疾人
trợ giúp tàn tật
殘障輔助
例句
Anh ấy bị tàn tật từ nhỏ.
他從小殘疾。
Chính phủ hỗ trợ người tàn tật.
政府幫助殘疾人。
相關詞彙
đường cùng
絕路
ổ cứng di động
行動硬碟
thẻ nhớ
記憶卡
hai mươi nghìn
兩萬越南盾
mực
墨魚
khải hoàn ca
凱歌
常見問題
「殘障」越南語怎麼說?
「殘障」的越南語是 tàn tật。
tàn tật 是什麼意思?
tàn tật 的意思是「殘障」(形容詞)。殘疾,殘障
tàn tật 怎麼發音?
tàn tật 有 2 個音節:tàn: huyền (低降) · tật: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tàn tật 常用嗎?
tàn tật 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tàn tật 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị tàn tật từ nhỏ.(他從小殘疾。);Chính phủ hỗ trợ người tàn tật.(政府幫助殘疾人。)。
想讓「tàn tật」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store